| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | $7.30-9.90 |
M.2 NGFF nvme SSD/ B + M key SATA bus SSD to Mini PCI-E Adapter (Lắp đặt dọc cho SSD loại 2280
Tính năng sản phẩm:
| 1 | khi chuyển đổi sang giao diện mini PCI-E, chỉ hỗ trợ M.2 Socket 3 M Key 2280 SSD dựa trên PCI-e, không hỗ trợ M.2 SATA bus B key SSD, nhưng chỉ tốc độ 1X |
| 2 | khi chuyển đổi sang giao diện Msata, chỉ hỗ trợ M.2 SATA bus B + M key SSD, không hỗ trợ M.2 Socket 3 dựa trên PCI-e M Key 2280 SSD. |
| 3 | Yêu cầu hệ thống: kích thước một nửa (26,80x30mm) hoặc kích thước đầy đủ (50,95x30mm) khe cắm Mini PCI-e/msata trên bảng chính. |
| 4 | Thiết lập dọc và thiết kế khung hỗ trợ bằng nhựa: ổn định và đáng tin cậy hơn. |
Package Content:
Bộ chuyển đổi 1xMini PCI-E ((mSATA)
1x Khung hỗ trợ nhựa
1x minicard extender bracket kim loại
4x M2 Screw.
1 x máy kéo vít
1x hướng dẫn
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | $7.30-9.90 |
M.2 NGFF nvme SSD/ B + M key SATA bus SSD to Mini PCI-E Adapter (Lắp đặt dọc cho SSD loại 2280
Tính năng sản phẩm:
| 1 | khi chuyển đổi sang giao diện mini PCI-E, chỉ hỗ trợ M.2 Socket 3 M Key 2280 SSD dựa trên PCI-e, không hỗ trợ M.2 SATA bus B key SSD, nhưng chỉ tốc độ 1X |
| 2 | khi chuyển đổi sang giao diện Msata, chỉ hỗ trợ M.2 SATA bus B + M key SSD, không hỗ trợ M.2 Socket 3 dựa trên PCI-e M Key 2280 SSD. |
| 3 | Yêu cầu hệ thống: kích thước một nửa (26,80x30mm) hoặc kích thước đầy đủ (50,95x30mm) khe cắm Mini PCI-e/msata trên bảng chính. |
| 4 | Thiết lập dọc và thiết kế khung hỗ trợ bằng nhựa: ổn định và đáng tin cậy hơn. |
Package Content:
Bộ chuyển đổi 1xMini PCI-E ((mSATA)
1x Khung hỗ trợ nhựa
1x minicard extender bracket kim loại
4x M2 Screw.
1 x máy kéo vít
1x hướng dẫn
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()